Vàng miếng SJC (PNJ)
Bán ra
145.300.000 đồng/lượng
Mua vào 142.300.000
PNJ TP. Hồ Chí Minh · 08:50 15/09/2026
Đang thu thập dữ liệu để vẽ biểu đồ.
Vàng miếng SJC 999.9 tại PNJ TP. Hồ Chí Minh niêm yết lúc 08:50 15/09/2026: bán ra 145.300.000 đồng/lượng (14.530.000 đồng/chỉ). Giá vàng thế giới (gold-api.com) 4.281,70 USD/ounce, quy đổi theo tỷ giá USD bán ra của Vietcombank khoảng 134.889.000 đồng/lượng.
Bán ra
145.300.000 đồng/lượng
Mua vào 142.300.000
PNJ TP. Hồ Chí Minh · 08:50 15/09/2026
Đang thu thập dữ liệu để vẽ biểu đồ.
Bán ra
145.300.000 đồng/lượng
Mua vào 142.300.000
PNJ TP. Hồ Chí Minh · 08:50 15/09/2026
XAU/USD
4.281,70 USD/ounce
Quy đổi ≈ 134.889.000 đồng/lượng
gold-api.com · 15:00 15/09/2026
Bán ra
26.130 đồng
Mua chuyển khoản 25.750
Vietcombank · 14:48 15/09/2026
| Nơi bán | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| PNJVàng miếng SJC 999.9 · TP. Hồ Chí Minh · 08:50 15/09/2026 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| PNJVàng miếng SJC 999.9 · Hà Nội · 08:50 15/09/2026 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Phú QuýVàng miếng SJC · 08:38 15/09/2026 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| PNJNhẫn Trơn PNJ 999.9 · TP. Hồ Chí Minh · 08:50 15/09/2026 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| PNJNhẫn Trơn PNJ 999.9 · Hà Nội · 08:50 15/09/2026 | 142.300.000 | 145.300.000 |
| Phú QuýNhẫn tròn Phú Quý 999.9 · 08:38 15/09/2026 | 142.300.000 | 145.700.000 |
| Sản phẩm | Mua vào (đồng/chỉ) | Bán ra (đồng/chỉ) |
|---|---|---|
| PNJVàng miếng SJC 999.9 · TP. Hồ Chí Minh · 08:50 15/09/2026 | 14.230.000 | 14.530.000 |
| PNJNhẫn Trơn PNJ 999.9 · TP. Hồ Chí Minh · 08:50 15/09/2026 | 14.230.000 | 14.530.000 |
| Phú QuýVàng miếng SJC · 08:38 15/09/2026 | 14.230.000 | 14.530.000 |
| Phú QuýNhẫn tròn Phú Quý 999.9 · 08:38 15/09/2026 | 14.230.000 | 14.570.000 |
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD | 25.720 | 25.750 | 26.130 |
| EUR | 29.163,32 | 29.457,90 | 30.701,46 |
| JPY | 161,66 | 163,29 | 172,82 |
| CNY | 3.766,46 | 3.804,50 | 3.926,42 |
| KRW | 16,50 | 18,34 | 19,89 |
| GBP | 34.049,15 | 34.393,08 | 35.495,28 |
| AUD | 17.996,43 | 18.178,21 | 18.760,77 |
| SGD | 19.854,33 | 20.054,88 | 20.739,03 |
| THB | 687,63 | 764,03 | 796,45 |
Trang tự động lấy bảng giá công bố trên website của PNJ, Phú Quý và Vietcombank khoảng 10 phút một lần; giá thế giới lấy từ gold-api.com. Giá được hiển thị lại đúng như nguồn công bố, chỉ quy về cùng đơn vị đồng/lượng, kèm giờ niêm yết của nguồn. Sản phẩm nguồn không còn niêm yết hoặc đọc ra giá không hợp lệ sẽ được gỡ khỏi trang. Giá chỉ mang tính tham khảo, giá giao dịch thực tế do cửa hàng quyết định.